Hệ thống thị thực của Úc bao gồm nhiều loại thị thực phụ. Một trong những loại thị thực đó là thị thực chuyển tiếp. Thị thực chuyển tiếp đóng vai trò là giấy phép tạm thời dành cho những người có thị thực chính thức đã hết hạn. Hướng dẫn này giải thích sự khác biệt giữa các loại thị thực chuyển tiếp A, B và C.
Visa bắc cầu là gì?
Thị thực chuyển tiếp là loại thị thực tạm thời được cấp cho những người không phải là công dân. Loại thị thực này mang lại tư cách pháp lý cho những người này, cho phép họ cư trú hợp pháp tại Úc trong giai đoạn chuyển tiếp.
Đây là khoảng thời gian mà Bộ Nội vụ xem xét đơn xin mới. Thị thực chuyển tiếp chỉ đóng vai trò như một “cầu nối” giữa hai loại thị thực chính thức và không mở ra con đường dẫn đến tư cách thường trú.
Thị thực thực chất là gì?
Thị thực chính thức là bất kỳ loại thị thực nào không phải là Thị thực tạm trú (Bridging Visa), Thị thực tư pháp hình sự (Criminal Justice Visa) hoặc Thị thực thi hành pháp luật (Enforcement Visa). Loại thị thực này cấp phép cho một cá nhân được lưu trú tại Úc vì những mục đích cụ thể, chẳng hạn như học tập, làm việc hoặc thăm thân.
Một số loại thị thực chính thường gặp bao gồm thị thực du học (loại 500), thị thực du lịch (loại 600), thị thực cho vợ/chồng (trong nước và ngoài nước), thị thực gia đình và thị thực tay nghề (Skills in Demand 820).
[tư vấn miễn phí]
Đặt lịch tư vấn
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về thị thực, hãy liên hệ với Đại lý Di trú Úc để được tư vấn.
[/tư vấn miễn phí]
Các trường hợp thường gặp được cấp thị thực chuyển tiếp
Bộ chỉ cấp thị thực chuyển tiếp trong một số trường hợp cụ thể, chẳng hạn như khi một cá nhân:
- Đang chờ quyết định của Bộ về đơn xin thị thực chính thức mới của họ
- Yêu cầu xem xét lại quyết định từ chối cấp thị thực
- Đã hết hạn thị thực chính thức và cần xin thị thực chuyển tiếp để tiếp tục lưu trú hợp pháp tại Úc
Tổng quan về Thị thực chuyển tiếp loại A (BVA)
Thị thực chuyển tiếp loại A (BVA), hay còn gọi là loại 010, là loại thị thực phổ biến nhất. Loại thị thực này được cấp tự động ngay sau khi nộp đơn xin thị thực tại Úc.
Ai đủ điều kiện xin thị thực chuyển tiếp loại A?
Để đủ điều kiện xin BVA, người nộp đơn phải đang có mặt tại Úc tại thời điểm nộp đơn. Người nộp đơn cũng phải đang sở hữu thị thực chính thức khi nộp đơn xin mới. Nếu thị thực chính thức đã hết hạn, người nộp đơn thường sẽ không đủ điều kiện xin BVA.
Các đặc điểm chính của Thị thực chuyển tiếp loại A
Thị thực BVA được cấp ngay sau khi thị thực chính hiện tại hết hạn. Thị thực này cho phép người được cấp được ở lại Úc vô thời hạn cho đến khi có quyết định về đơn xin mới của họ. Nếu người được cấp thị thực BVA rời khỏi Úc, thị thực này sẽ không cho phép họ quay trở lại và sẽ hết hiệu lực ngay lập tức.
Loại thị thực này thường đi kèm với các điều kiện làm việc tương tự như loại thị thực chính thức trước đó; do đó, nếu thị thực trước đó cho phép quyền làm việc đầy đủ, thì thị thực BVA sẽ tiếp tục duy trì các quyền đó.
Các trường hợp thường gặp đối với thị thực chuyển tiếp loại A
Khi thị thực du học của sinh viên hết hạn, họ có thể nộp đơn xin thị thực BVA. Trong trường hợp thị thực du học của họ hết hạn, ví dụ như trong hai tuần nữa, thị thực BVA sẽ tự động có hiệu lực khi thị thực chính thức của họ hết hạn.
Tương tự, du khách có thể nộp đơn xin thị thực Đối tác (loại 820) khi đang ở Úc. Giấy phép tạm trú (BVA) sẽ cho phép họ lưu trú và làm việc tại nước này trong thời gian Bộ Di trú xử lý đơn xin thường trú.
Tổng quan về Thị thực chuyển tiếp loại B (BVB)
Thị thực chuyển tiếp loại B (BVB), hay còn gọi là loại 020, là loại thị thực chỉ dành cho mục đích đi lại. Loại thị thực này dành cho những người cần tạm thời rời khỏi Úc trong thời gian đơn xin thị thực chính thức của họ đang được xem xét.
Thị thực chuyển tiếp loại B là gì?
Visa BVB là loại visa chuyển tiếp duy nhất cho phép đi du lịch quốc tế. Loại visa này đóng vai trò như một sự gia hạn của visa BVA. Nó quy định một khoảng thời gian đi lại cụ thể. Khoảng thời gian này cho phép người sở hữu visa xuất cảnh và tái nhập cảnh vào Úc mà không cần hủy bỏ quá trình chuyển tiếp sang visa chính thức.
Ai có thể nộp đơn xin Thị thực tạm trú loại B?
Chỉ những người đang sở hữu Thị thực chuyển tiếp loại A và có lý do chính đáng để đi ra ngoài nước Úc (ví dụ: trường hợp khẩn cấp trong gia đình, nhu cầu công việc) mới có thể nộp đơn xin thị thực này. Người nộp đơn phải đang ở Úc trong suốt quá trình xét duyệt hồ sơ.
Các đặc điểm chính của thị thực chuyển tiếp loại B
Thẻ BVB có thời hạn lưu trú cụ thể. Chủ thẻ phải trở về Úc trước ngày này. Nếu không trở về đúng hạn, người đó sẽ mất quyền tái nhập cảnh. Các quyền làm việc được ghi trên thẻ BVB giống hệt với những quyền được ghi trên thẻ BVA của người nộp đơn. Có một khoản lệ phí nộp đơn do chính phủ quy định đối với thẻ BVB.
Khi nào bạn cần xin thị thực chuyển tiếp loại B?
Bạn cần có giấy phép BVB mỗi khi có kế hoạch rời khỏi Úc trong thời gian chờ kết quả xét duyệt thị thực. Việc rời khỏi Úc với giấy phép BVA sẽ khiến bạn không thể quay trở lại. Người nộp đơn nên nộp đơn xin giấy phép BVB ít nhất hai đến ba tuần trước ngày dự kiến khởi hành.
Tổng quan về Thị thực C (BVC)
Thị thực chuyển tiếp loại C (BVC), hay còn gọi là tiểu loại 030, dành cho những người đã trở thành người nước ngoài cư trú bất hợp pháp.
Ai đủ điều kiện xin thị thực chuyển tiếp loại C?
Một cá nhân sẽ đủ điều kiện được cấp BVC nếu họ nộp đơn xin thị thực chính thức trong khi chưa có thị thực hợp lệ. Tình huống này thường xảy ra khi một người quên ngày hết hạn của thị thực. BVC cho phép họ lưu trú hợp pháp trong thời gian đơn xin thị thực mới của họ đang được xử lý.
Các đặc điểm chính của thị thực chuyển tiếp loại C
Không có loại thị thực BVC nào tương đương với giấy phép đi lại BVB. Nếu người có thị thực BVC rời khỏi Úc, họ sẽ không thể quay trở lại bằng thị thực đó. Quyền làm việc không được cấp tự động đối với thị thực BVC. Hầu hết người có thị thực BVC đều bị áp dụng Điều kiện 8101, theo đó cấm làm việc.
Các trường hợp thường gặp đối với thị thực chuyển tiếp loại C
Một du khách ở lại quá hạn thị thực ba ngày. Sau đó, người này nộp đơn xin một loại thị thực chính thức khác. Do đang ở lại bất hợp pháp tại thời điểm nộp đơn, người này bị cấp thị thực tạm thời (BVC). Một trường hợp khác có thể xảy ra là khi người nộp đơn, người mà thị thực tạm thời trước đó đã bị hủy, nộp đơn xin xem xét lại trên cơ sở nội dung hồ sơ.
Những điểm khác biệt chính giữa thị thực chuyển tiếp loại A, B và C
Những điểm khác biệt sau đây giữa ba loại thị thực chuyển tiếp có ảnh hưởng đến chiến lược di cư dài hạn của người nộp đơn:
Sự khác biệt về điều kiện đủ tiêu chuẩn
Để xin BVA, người nộp đơn phải có thị thực chính thức còn hiệu lực tại thời điểm nộp đơn. Để xin BVB, người nộp đơn phải đã có BVA. BVC dành cho những người chưa có thị thực chính thức. Sự phân biệt này là rất quan trọng. Việc nộp đơn trong tình trạng cư trú bất hợp pháp sẽ tự động khiến người nộp đơn bị hạ xuống hạng BVC.
So sánh các quyền lao động
Người có thị thực BVA thường được kế thừa quyền làm việc từ thị thực trước đó. Người có thị thực BVC thường ban đầu không có quyền làm việc. Để được làm việc với thị thực BVC, người nộp đơn phải xin cấp một thị thực BVC mới không có hạn chế về việc làm. Họ phải chứng minh được tình trạng khó khăn về tài chính. Sở sẽ xem xét các bản sao kê ngân hàng và các khoản chi tiêu của người nộp đơn để xác định liệu việc làm có cần thiết cho sự sinh tồn hay không.
So sánh các quyền khi đi du lịch
Thẻ BVA và BVC không cấp quyền đi lại. Chỉ thẻ BVB mới cho phép một người xuất cảnh khỏi và quay trở lại Úc. Người sở hữu thẻ BVC không có con đường nào để được cấp quyền đi lại. Nếu người sở hữu thẻ BVC gặp trường hợp khẩn cấp trong gia đình ở nước ngoài, họ phải lựa chọn giữa việc ở lại Úc hoặc từ bỏ đơn xin thị thực của mình.
Tính linh hoạt và các lộ trình xin thị thực
Thị thực BVA là loại linh hoạt nhất. Loại thị thực này cho phép chuyển đổi sang thị thực BVB nếu có nhu cầu đi lại. Trong khi đó, thị thực BVC lại rất cứng nhắc. Đây là loại thị thực “cuối cùng” nhằm duy trì tình trạng cư trú hợp pháp cho cá nhân. Việc chuyển từ thị thực BVC sang một loại thị thực linh hoạt hơn là rất khó khăn nếu không có quyết định cấp thị thực chính thức.
Thị thực chuyển tiếp loại A, B và C: Bảng so sánh
Các loại thị thực chuyển tiếp khác (Tổng quan ngắn gọn)
Còn có các loại thị thực chuyển tiếp khác dành cho các nhu cầu cụ thể:
- Thị thực chuyển tiếp loại D (BVD) thuộc các phân loại 040 và 041 là các loại thị thực ngắn hạn (chỉ có hiệu lực trong 5 ngày kể từ ngày cấp) dành cho những người có thị thực hiện tại đã hết hạn.
- Thị thực tạm trú E (BVE) thuộc các tiểu loại 050 và 051 dành cho những người đang tiến hành các thủ tục để rời khỏi Úc hoặc đang chờ quyết định về thị thực bảo vệ.
Những rủi ro khi sở hữu thị thực chuyển tiếp không phù hợp
Các sai sót trong đơn xin thị thực chuyển tiếp có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng:
Hủy thị thực và cư trú trái phép
Bộ có thể hủy thị thực chuyển tiếp nếu người được cấp vi phạm một điều kiện nào đó. Ví dụ, việc làm việc khi đang sở hữu thị thực chuyển tiếp (BVC) mà không được phép là một hành vi vi phạm. Nếu thị thực bị hủy, người được cấp sẽ trở thành người nước ngoài cư trú bất hợp pháp.
Tác động đến các đơn xin visa trong tương lai
Tiền sử cư trú bất hợp pháp với tư cách là người không phải công dân có thể gây bất lợi cho triển vọng tương lai. Điều này có thể dẫn đến việc áp dụng các điều kiện “không được tiếp tục lưu trú”. Nó cũng có thể ảnh hưởng đến yêu cầu “Người nhập cảnh tạm thời thực sự” đối với thị thực du học.
Các trường hợp vi phạm chương trình “Làm việc và Du lịch”
Du lịch bằng thị thực BVA là một sai lầm thường gặp. Người nộp đơn có thể cho rằng họ có thể quay trở lại nếu đơn xin thị thực của họ vẫn đang được xem xét. Tuy nhiên, một khi máy bay cất cánh khỏi Úc, thị thực BVA sẽ không còn giá trị. Việc quay trở lại Úc sẽ gần như không thể thực hiện được nếu không có thị thực chính thức mới.
Khi nào bạn nên tìm kiếm tư vấn về di trú?
Luật di trú là lĩnh vực mang tính kỹ thuật cao. Chỉ cần một sai sót nhỏ về thời điểm cũng có thể khiến loại thị thực BVA chuyển thành BVC. Sự thay đổi này sẽ làm mất quyền đi lại và gây phức tạp cho quyền làm việc. Nếu hiện đang ở lại bất hợp pháp, người nộp đơn nên tham khảo ý kiến của một đại lý di trú được cấp phép.
Lời khuyên cũng rất cần thiết trong trường hợp người nộp đơn cần đi du lịch gấp nhưng đang sở hữu thị thực BVA. Sự hướng dẫn chuyên nghiệp sẽ giúp đảm bảo người nộp đơn đáp ứng đầy đủ các tiêu chí của loại thị thực cụ thể mà họ đăng ký. Tại Australian Migration Agents, chúng tôi giúp người nộp đơn tiếp cận với các chuyên gia đã đăng ký, những người am hiểu các yêu cầu pháp lý hiện hành và có thể cung cấp hướng dẫn phù hợp để đơn đăng ký của quý vị đáp ứng các tiêu chuẩn của Bộ.
Hãy liên hệ với đội ngũ của chúng tôi ngay hôm nay!
Câu hỏi thường gặp
Sự khác biệt chính giữa các loại thị thực chuyển tiếp A, B và C là gì?
Sự khác biệt chính nằm ở tình trạng của người nộp đơn tại thời điểm nộp đơn. BVA dành cho những người có thị thực còn hiệu lực. BVB dành cho những người đang sở hữu BVA và có nhu cầu đi lại. BVC dành cho những người hiện đang cư trú trái phép.
Tôi có thể làm việc khi đang có thị thực chuyển tiếp loại C không?
Hầu hết các giấy phép cư trú tạm thời (BVC) đều đi kèm với điều kiện “không được làm việc”. Để được phép làm việc, bạn phải nộp đơn xin cấp giấy phép cư trú tạm thời (BVC) mới (sử dụng Mẫu 1005). Bạn phải chứng minh rằng mình đang gặp khó khăn về tài chính. Sở sẽ xem xét đơn xin của bạn trước khi cấp quyền làm việc.
Tôi có cần thị thực chuyển tiếp loại B để đi du lịch nước ngoài không?
Đúng vậy. Bạn phải nộp đơn xin BVB và nhận được thông báo cấp phép trước khi rời khỏi đất nước. Đừng đặt vé đi du lịch cho đến khi được cấp BVB.
Nếu thị thực tạm trú của tôi hết hạn thì sẽ ra sao?
Nếu thị thực tạm trú của bạn hết hạn, bạn sẽ ngay lập tức mất tư cách cư trú hợp pháp. Bạn có thể bị giam giữ hoặc bị trục xuất.
Visa tạm trú có thể ảnh hưởng đến đơn xin thường trú của tôi không?
Thị thực chuyển tiếp không ảnh hưởng tiêu cực đến tính hợp lệ của đơn xin thường trú. Tuy nhiên, việc vi phạm các điều kiện của thị thực này có thể dẫn đến việc đơn xin thị thực chính thức bị từ chối do không tuân thủ các quy định.






.webp)



.webp)