Vào ngày 1 tháng 3 năm 2026, Chính phủ Úc đã tăng lệ phí nộp đơn xin thị thực Tạm trú cho Sinh viên Tốt nghiệp (Subclass 485). Bài viết này phân tích chi tiết về tác động của thay đổi mới này đối với kế hoạch tài chính của hàng nghìn du học sinh đang hoàn tất chương trình giáo dục đại học tại các cơ sở giáo dục của Úc. Bài viết cũng cung cấp bảng phân tích chi tiết về các chi phí mới và những hệ quả đối với những người có ý định làm việc tại Úc sau khi tốt nghiệp.
Lệ phí xin thị thực 485 là bao nhiêu?
Lệ phí thị thực loại 485 là khoản phí nộp đơn xin thị thực mà Bộ Nội vụ yêu cầu để xử lý đơn xin Thị thực Tạm trú cho Sinh viên Tốt nghiệp. Khoản phí này bao gồm các chi phí hành chính liên quan đến việc xác định xem một người có đáp ứng các yêu cầu đủ điều kiện tối thiểu để tham gia chương trình này hay không. Khoản phí này nhằm đảm bảo rằng chỉ những người có khả năng tài chính để tự lo liệu cuộc sống và chi trả các chi phí trong thời gian lưu trú mới nộp đơn tham gia chương trình.
Phí nộp đơn xin thị thực 485 hiện hành
Mức phí nộp đơn được áp dụng theo cơ cấu bậc thang, có nghĩa là chi phí sẽ tăng lên tùy thuộc vào số lượng thành viên trong gia đình được bao gồm trong giai đoạn nộp đơn. Hiện tại, mức phí dành cho những người nộp đơn xin thị thực Temporary Graduate lần đầu tiên là:
- Người nộp đơn chính - 4.600 AUD
- Ứng viên phụ - 2.300 AUD
- Ứng viên phụ (dưới 18 tuổi) - 1.160 AUD
Tăng lệ phí thị thực 485 vào năm 2026 – Có gì thay đổi?
Việc tăng học phí không phải là thay đổi duy nhất; các yêu cầu về độ tuổi và bài kiểm tra tiếng Anh cũng đã được cập nhật.
- Trước đây, độ tuổi tối đa được chấp nhận đối với ứng viên là 49 tuổi, nhưng hiện nay, ứng viên phải dưới 35 tuổi tại thời điểm nộp đơn. Giới hạn độ tuổi dưới 49 tuổi hiện chỉ áp dụng ngoại lệ đối với một số nhóm đối tượng cụ thể, bao gồm những người tốt nghiệp thạc sĩ nghiên cứu, tiến sĩ, và những người sở hữu hộ chiếu Hồng Kông hoặc hộ chiếu Công dân Anh ở nước ngoài.
- Tiêu chuẩn cho các bài thi tiếng Anh đã được nâng cao; điểm tối thiểu yêu cầu hiện nay là 6,5 điểm tổng thể IELTS (hoặc tương đương PTE), với ít nhất 5,5 điểm cho mỗi phần. Bài thi phải được thực hiện tại trung tâm và trong một lần thi duy nhất. Thời hạn hiệu lực của chứng chỉ đã được rút ngắn từ ba năm xuống còn một năm.
Tên các nhóm đối tượng cũng đã được điều chỉnh: Nhóm “Làm việc sau khi tốt nghiệp” nay được đổi thành Nhóm “Làm việc sau khi hoàn thành chương trình giáo dục đại học”, còn Nhóm “Làm việc sau khi tốt nghiệp” nay được đổi thành Nhóm “Làm việc sau khi hoàn thành chương trình giáo dục nghề nghiệp”. Một nhóm mới, Nhóm “Làm việc sau khi hoàn thành chương trình giáo dục đại học lần thứ hai”, đã được bổ sung dành cho sinh viên từng theo học tại các khu vực vùng sâu vùng xa của Úc.
Phí thị thực 485 trước đây so với hiện tại
Trước đợt cập nhật vào tháng 3, lệ phí nộp đơn cơ bản dành cho người nộp đơn chính là 2.300 AUD. Số tiền này vốn đã được nhiều người coi là một khoản chi phí khá lớn. Đối với những người nộp đơn phụ từ 18 tuổi trở lên, mức phí trước đây là 1.150 AUD, và hiện đã tăng gấp đôi lên 2.300 AUD.
Phí cho trẻ em dưới 18 tuổi trước đây là 560 AUD, nay đã tăng lên 1.160 AUD. Những sinh viên tốt nghiệp vào cuối năm 2025 và dự định nộp đơn xin thị thực 485 vào tháng 3 đã phát hiện ra rằng họ cần phải tiết kiệm gấp đôi số tiền đó vì sự thay đổi này diễn ra mà không có thông báo trước.
Tại sao lệ phí nộp đơn xin thị thực loại 485 lại tăng?
Lý do chính được nêu ra là việc tái cơ cấu hệ thống di trú và việc thu hồi các chi phí hành chính liên quan đến việc xử lý một lượng lớn hồ sơ. Các quan chức cũng cho biết việc tăng lệ phí sẽ giúp họ xác định được những sinh viên tốt nghiệp thực sự, những người cam kết đóng góp cho lực lượng lao động địa phương.
Ngoài ra, chính phủ cũng có ý định giảm sự phụ thuộc vào thị thực tạm thời như một con đường dẫn đến quyền cư trú vĩnh viễn. Bằng cách tăng chi phí, chính phủ hy vọng sẽ đảm bảo rằng các sinh viên tốt nghiệp có thể xác định rõ triển vọng nghề nghiệp của mình trước khi nộp đơn. Doanh thu thu được sẽ đóng góp vào ngân sách quốc gia và hỗ trợ quá trình số hóa các dịch vụ xử lý thị thực.
Bảng phân tích chi phí chi tiết cho thị thực loại 485
Số tiền 4.600 AUD chỉ là mức khởi điểm dành cho sinh viên mới tốt nghiệp. Tổng chi phí bao gồm các khoản phí khác liên quan đến các yêu cầu cần thiết để đáp ứng các điều kiện cấp thị thực.
[tư vấn miễn phí]
Đặt lịch tư vấn
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về thị thực, hãy liên hệ với Đại lý Di trú Úc để được tư vấn.
[/tư vấn miễn phí]
Lệ phí xin thị thực do chính phủ quy định
Phí cơ bản (4.600 AUD) là khoản chi phí rõ ràng nhất. Tuy nhiên, mức phí này có sự chênh lệch tùy theo khu vực. Trong khi các hồ sơ thông thường được nộp theo mức giá mới, những hồ sơ đến từ một số quốc gia cụ thể trong khu vực Thái Bình Dương vẫn tiếp tục được áp dụng mức phí thấp hơn là 2.300 AUD. Mặc dù việc tăng phí đã diễn ra vào tháng 3, nhưng có thể sẽ có một đợt điều chỉnh nhỏ nữa vào tháng 7 để bù đắp lạm phát. Do đó, người nộp hồ sơ cần xác nhận chính xác số tiền phải nộp vào ngày nộp hồ sơ.
Các chi phí phát sinh khác mà bạn cần lưu ý
Ngoài các khoản phí do chính phủ thu, còn có một số chi phí khác cần tính vào tổng chi phí xin thị thực:
- Các kỳ thi tiếng Anh - Ứng viên phải chứng minh trình độ tiếng Anh của mình. Chi phí cho kỳ thi IELTS hoặc PTE Academic dao động từ khoảng 150 đến 400 AUD.
- Kiểm tra lý lịch của Cảnh sát Liên bang Úc - Mọi ứng viên từ 18 tuổi trở lên đều phải thực hiện Kiểm tra Lý lịch Cảnh sát Quốc gia (NPC). Phí cho thủ tục này là 56 AUD/người. Nếu cần lấy dấu vân tay, tổng chi phí sẽ là 113 AUD.
- Khám sức khỏe - Ngoài ra, còn phải thực hiện các đánh giá y tế, có thể bao gồm khám sức khỏe và xét nghiệm bệnh lý. Chi phí cho một lần khám tiêu chuẩn dành cho một người dao động khoảng 350–500 AUD.
- Bảo hiểm y tế - Việc duy trì Bảo hiểm Y tế cho Du khách Nước ngoài (OVHC) là một điều kiện cấp thị thực bắt buộc. Mức phí bảo hiểm cho một năm đối với một người dao động từ 1.500 AUD đến 2.200 AUD. (Mức phí bảo hiểm đã tăng 4,41% kể từ tháng 4 năm 2026.)
- Đánh giá kỹ năng - Các hình thức đánh giá này chủ yếu dành cho lộ trình “Học nghề sau trung học”. Các cơ quan đánh giá như TRA và CPA thu phí từ 500 đến 1.500 AUD để xác nhận bằng cấp.
Tổng chi phí ước tính cho thị thực 485
Đối với một ứng viên, tổng chi phí cho thị thực 485 thường có thể lên tới 7.000 AUD. Con số này bao gồm lệ phí thị thực, khám sức khỏe, xác minh lý lịch tư pháp, bảo hiểm, các bài kiểm tra tiếng Anh và đánh giá kỹ năng.
Một cặp vợ chồng không có con nên dự trù ngân sách ít nhất 1.100 AUD cho tất cả các khoản chi phí cộng lại. Một gia đình ba người gồm người nộp đơn chính, người nộp đơn phụ và một con phụ thuộc nên có tổng ngân sách khoảng 12.000 AUD.
Lưu ý: Các con số ước tính này chưa bao gồm phí dịch vụ tư vấn di trú chuyên nghiệp. Nếu quý vị sử dụng dịch vụ của các đại lý di trú được cấp phép (RMAs), tổng chi phí của quý vị sẽ cao hơn.
Lệ phí thị thực 485 cho các diện khác nhau
Chương trình thị thực này được chia thành ba nhóm, mỗi nhóm có những yêu cầu về tài chính riêng. Mặc dù lệ phí cơ bản là như nhau đối với tất cả các nhóm, nhưng tổng chi phí chuẩn bị hồ sơ lại khác nhau giữa các nhóm này.
Phí cho các chương trình đào tạo sau đại học
Trước đây được gọi là Chương trình Làm việc sau khi Tốt nghiệp, chương trình này dành cho những người đã tốt nghiệp các chương trình cử nhân, thạc sĩ hoặc tiến sĩ tại Úc. Phí xin thị thực là 4.600 AUD theo quy định. Thời hạn của thị thực này gần đây đã được rút ngắn đối với nhiều người. Hiện nay, những người tốt nghiệp cử nhân và thạc sĩ thường được cấp thị thực lưu trú hai năm, trong khi những người tốt nghiệp tiến sĩ được cấp thị thực ba năm.
Mặc dù thời gian học ngắn hơn so với các năm trước, mức học phí vẫn giữ nguyên ở mức gấp đôi. Điều này có nghĩa là chi phí cho mỗi năm học đã tăng đáng kể đối với sinh viên bình thường.
Phí cho Chương trình Đào tạo Sau Trung cấp Nghề
Chương trình này, trước đây được gọi là Chương trình Lao động Sau đại học cho đến tháng 3 năm nay, dành cho những sinh viên có bằng cấp liên quan đến các ngành nghề cụ thể trong Danh sách Nghề nghiệp Có tay nghề. Phí nộp đơn cũng là 4.600 AUD.
Tuy nhiên, con đường này thường tốn kém hơn trong khâu chuẩn bị và thường đòi hỏi phải có kết quả đánh giá năng lực chính thức từ một cơ quan có thẩm quyền. Yêu cầu này khiến quy trình tốn thêm chi phí và thời gian. Nhiều sinh viên theo học các ngành nghề như đầu bếp hay thợ mộc thường nộp đơn theo diện này.
Lệ phí thị thực 485 sau đó (nếu có)
Các sinh viên tốt nghiệp từng sinh sống và học tập tại các vùng nông thôn của Úc có thể đủ điều kiện nộp đơn xin thị thực tạm trú dành cho sinh viên tốt nghiệp lần thứ hai thông qua “Chương trình làm việc sau tốt nghiệp lần thứ hai”. Chương trình này cho phép gia hạn thời gian lưu trú thêm một hoặc hai năm.
Lệ phí cho thị thực lần thứ hai này thấp hơn so với lần đầu tiên. Hiện tại, mức lệ phí dành cho người nộp đơn chính là 1.810 AUD. Nếu có thêm người nộp đơn phụ (vợ/chồng hoặc người phụ thuộc đã trưởng thành) vào đơn xin, sẽ phải nộp thêm phí.
Ai phải nộp khoản phí mới này?
Ngoại trừ những sinh viên đã nộp đơn trước ngày 1 tháng 3, tất cả các ứng viên đều phải đóng mức phí mới. Không có quy định nào cho phép những người đã bắt đầu chương trình học trước khi có thông báo này tiếp tục đóng mức phí cũ.
Bất kỳ ai nộp đơn xin thị thực 485 vào thời điểm này sẽ phải nộp một khoản phí cố định là 4.600 AUD. Ngày nộp phí sẽ là yếu tố duy nhất mà Bộ Nội vụ xem xét khi xác định tình trạng đủ điều kiện của từng người nộp đơn.
Có bất kỳ trường hợp miễn trừ hoặc miễn phí nào không?
Chính phủ hiếm khi áp dụng các trường hợp miễn trừ đối với thị thực 485. Trường hợp miễn trừ duy nhất là dành cho những người nộp đơn có hộ chiếu còn hiệu lực do các quốc gia sau đây cấp:
- Liên bang Micronesia
- Fiji
- Kiribati
- Nauru
- Palau
- Papua New Guinea
- Cộng hòa Quần đảo Marshall
- Samoa
- Quần đảo Solomon
- Timor-Leste
- Tonga
- Tuvalu
- Vanuatu
Những đối tượng này vẫn phải nộp 2.300 AUD. Đây là một thỏa thuận ngoại giao nhằm hỗ trợ sự phát triển của khu vực Thái Bình Dương. Đối với tất cả các trường hợp khác, không có bất kỳ trường hợp miễn giảm nào. Ngay cả khi người nộp đơn là sinh viên xuất sắc với điểm trung bình tuyệt đối, mức phí mới vẫn được áp dụng. Chính phủ không cung cấp các gói thanh toán theo đợt. Toàn bộ số tiền phải được thanh toán trong một lần duy nhất trong quá trình nộp hồ sơ trực tuyến.
Tác động của việc tăng lệ phí thị thực loại 485 đối với sinh viên
Quyết định của Chính phủ Úc về việc tăng gấp đôi lệ phí nộp đơn cho thị thực Tạm trú dành cho sinh viên tốt nghiệp (Subclass 485) đã gây ra những phản ứng dây chuyền trong ngành giáo dục quốc tế. Điều này đã thay đổi cách sinh viên nhìn nhận Úc như một điểm đến lâu dài.
Gánh nặng tài chính đối với sinh viên quốc tế
Nhiều sinh viên quốc tế và cựu sinh viên tại Úc làm việc bán thời gian trong lĩnh vực khách sạn-nhà hàng hoặc bán lẻ trong thời gian hoàn tất chương trình học. Việc tiết kiệm được 4.600 AUD khi đang sở hữu thị thực du học là một nhiệm vụ không hề dễ dàng. Mức tăng học phí này có thể dễ dàng “nuốt chửng” toàn bộ số tiền tiết kiệm của sinh viên. Điều này khiến họ chỉ còn lại rất ít vốn để trang trải cuộc sống trong thời gian tìm kiếm công việc chuyên nghiệp.
Trong một số trường hợp, sinh viên phải vay tiền từ cha mẹ hoặc vay vốn từ các tổ chức tài chính tư nhân. Điều này tạo ra một vòng xoáy nợ nần bắt đầu ngay từ khi họ tốt nghiệp.
Ảnh hưởng đến quyết định du học
Mặc dù chính phủ nhấn mạnh rằng việc tăng lệ phí là một sự điều chỉnh chiến lược nhằm giúp quản lý dòng sinh viên quốc tế đổ về với số lượng hàng nghìn người, nhưng các sinh viên tương lai lại coi Úc là một nơi có chi phí sinh hoạt cao. Họ hiện nay xem xét tổng chi phí sinh hoạt thay vì chỉ tập trung vào học phí. Úc vốn đã là một quốc gia có chi phí giáo dục đắt đỏ, nhưng việc tăng gấp đôi lệ phí visa sau khi tốt nghiệp có thể khiến khoản đầu tư tổng thể trở nên rủi ro cao.
Chi phí du học tại Úc ngày càng tăng có thể khiến sinh viên phải cân nhắc lại các lựa chọn của mình. Các công ty tư vấn du học thậm chí có thể bị ảnh hưởng bởi điều này và đề xuất các quốc gia có chi phí thấp hơn như Canada và Vương quốc Anh, nơi các gia đình có thể sẽ không ngần ngại gửi con em mình đi du học.
So sánh với các quốc gia khác
Úc từ lâu đã là điểm đến hàng đầu của sinh viên quốc tế theo học bậc cao đẳng và đại học, nhờ vào các cơ hội làm việc sau khi tốt nghiệp. Tuy nhiên, sau khi áp dụng mức phí mới, quốc gia này đã trở thành trung tâm giáo dục đắt đỏ nhất thế giới, bởi mức tăng 100% đã khiến thị thực 485 trở thành loại thị thực làm việc sau khi tốt nghiệp đắt nhất trên thế giới.
- Số tiền 4.600 AUD cao hơn gấp mười lần so với mức phí của Giấy phép làm việc sau tốt nghiệp (255 CAD) tại Canada.
- New Zealand thu phí khoảng 1.670 NZD cho loại thị thực làm việc sau khi tốt nghiệp tương đương.
- Vương quốc Anh cấp thị thực Graduate Route với mức phí chỉ bằng một phần nhỏ (từ 822 đến 880 bảng Anh cho mỗi người nộp đơn) so với mức phí mới của Úc.
- Tại Hoa Kỳ, chi phí xin thị thực làm việc sau khi tốt nghiệp dao động từ 410–520 USD, thấp hơn nhiều so với mức phí tại Úc.
Sự chênh lệch lớn này khiến Úc trở thành một trường hợp ngoại lệ trong lĩnh vực giáo dục toàn cầu và có thể sẽ khiến những sinh viên tốt nghiệp tài năng nhất rời bỏ thị trường lao động trong nước.
Visa 485 có đáng để xin vào năm 2026 không?
Mặc dù chi phí ban đầu khá cao, nhưng giá trị của thị thực này phụ thuộc vào mục tiêu nghề nghiệp của từng cá nhân (vì những lợi ích tiềm năng cũng rất đáng kể).
Lợi ích của thị thực 485
Mặc dù chi phí khá cao, nhưng thị thực này mang lại những lợi ích sau:
- Quyền làm việc đầy đủ tại một trong những nền kinh tế mạnh nhất thế giới. Khả năng làm việc cho bất kỳ nhà tuyển dụng nào mà không cần sự bảo lãnh mang lại cho sinh viên tốt nghiệp sự tự do hoàn toàn trên thị trường lao động Úc
- Khả năng nhận mức lương đầy đủ theo tiêu chuẩn Úc, vốn thuộc hàng cao nhất thế giới
- Thời gian lưu trú từ hai đến ba năm giúp các sinh viên tốt nghiệp tích lũy kinh nghiệm làm việc, đồng thời nâng cao trình độ tiếng Anh và xây dựng mạng lưới chuyên nghiệp, từ đó mở rộng triển vọng nghề nghiệp của họ cả tại Úc lẫn trên toàn cầu
Chi phí so với giá trị lâu dài
Hầu hết sinh viên tốt nghiệp đều sử dụng thị thực 485 như một bước đệm để tìm việc làm và xin thường trú, do đó, khoản phí cao này là một khoản đầu tư một lần và sẽ thu hồi vốn trong vòng bốn tháng đầu tiên đi làm. Trong thời gian này, họ có thể tích lũy đủ điểm để xin thị thực Subclass 189 hoặc 190. Họ cũng có thể tìm được nhà tuyển dụng để được bảo lãnh theo thị thực Subclass 186 hoặc 482. Nếu mục tiêu là định cư lâu dài tại Úc, khoản phí ban đầu không phải là rào cản.
Những sai lầm thường gặp có thể khiến bạn phải trả giá đắt
Vì lệ phí này không được hoàn lại, nên chỉ một sai sót nhỏ trong đơn 485 cũng có thể khiến người nộp đơn mất toàn bộ số tiền đã đầu tư. Dưới đây là ba sai lầm thường gặp nhất:
- Nộp đơn sau khi hết thời hạn sáu tháng kể từ khi hoàn thành khóa học
- Không có bảo hiểm y tế phù hợp vào ngày nộp đơn
- Nộp kết quả thi tiếng Anh đã hết hạn (Vì Bộ Nội vụ không yêu cầu thêm thông tin trong nhiều trường hợp xin thị thực 485, nên họ sẽ từ chối cấp thị thực ngay lập tức)
Các đại lý di trú Úc có thể giúp đỡ như thế nào
Sự tư vấn từ các đại lý di trú được cấp phép giúp người nộp đơn tránh bị mất phí xin thị thực do các lỗi kỹ thuật, vì họ có thể nhờ các chuyên gia rà soát hồ sơ để đảm bảo hồ sơ đáp ứng các yêu cầu pháp lý hiện hành.
Đội ngũ Chuyên viên Di trú Úc sẽ đánh giá tính đủ điều kiện của người nộp đơn và rà soát kỹ lưỡng hồ sơ xin thị thực, nhằm bảo vệ quyền lợi cho các sinh viên tốt nghiệp đang đầu tư tài chính đáng kể vào tương lai của mình. Nếu bạn cần hỗ trợ để chuẩn bị hồ sơ xin thị thực 485 sẵn sàng cho việc xét duyệt, hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay.
[registered_migration_agents] [/registered_migration_agents]
Câu hỏi thường gặp về lệ phí thị thực loại 485
Tại sao lệ phí xin thị thực 485 lại tăng gấp đôi?
Chính phủ Úc đã tăng lệ phí thị thực 485 lên 100% nhằm kiểm soát lượng người nhập cư và đảm bảo chỉ những sinh viên thực sự cam kết đóng góp cho sự phát triển của Úc mới nộp đơn.
Chi phí xin thị thực Subclass 485 là bao nhiêu?
Hiện tại, lệ phí xin thị thực là 4.600 AUD. Các chi phí khác như khám sức khỏe, bảo hiểm và giấy chứng nhận nhân phẩm có thể làm tăng thêm số tiền này.
Khi nào bạn phải nộp lệ phí xin thị thực 485?
Phí phải được thanh toán tại thời điểm nộp đơn trực tuyến qua ImmiAccount.
Bạn có thể tránh hoặc giảm lệ phí xin thị thực tạm thời dành cho sinh viên tốt nghiệp (loại 485) không?
Không, ứng viên không thể tránh phải nộp khoản phí mới này. Ngoài ra, cũng không có chính sách giảm phí dựa trên kết quả học tập hay hoàn cảnh tài chính.
Thị thực 485 có dẫn đến quyền thường trú không?
Thị thực này chỉ có tính chất tạm thời. Tuy nhiên, nó mang lại thời gian lưu trú và quyền làm việc cần thiết để đủ điều kiện tham gia các lộ trình xin thường trú.






.webp)





.webp)